歌星
歌星
ca tinh
ca sĩ nổi tiếng; ngôi sao ca nhạc
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#16723
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ca sĩ nổi tiếng; ngôi sao ca nhạc
- 。
Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng.
- 貳名danh từ
ca sĩ nổi tiếng; ngôi sao ca nhạc
- 。
Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng.
Đang tải…
歌星
Phồn thể歌
ca tinh
ca sĩ nổi tiếng; ngôi sao ca nhạc
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#16723
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ca sĩ nổi tiếng; ngôi sao ca nhạc
- 。
Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng.
- 貳名danh từ
ca sĩ nổi tiếng; ngôi sao ca nhạc
- 。
Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 欠qiànnợ; thiếu
- 次cìlần; lượt
- 歌gēbài hát
- 欧ōuâu (dùng để phiên âm)
- 欸ǎi(Đài) (văn) quát mắng; la rầy to
- 歇xiēnghỉ ngơi; dừng lại
- 款kuǎnmặt cắt; tiết diện
- 欲yùmuốn; mong muốn; ham muốn; dục vọng
- 歉qiànnhượng bộ; chịu thua; xin lỗi
- 欣xīnvui vẻ; hạnh phúc
- 欢huānvui mừng; hân hoan; hỷ duyệt
- 欺qīlừa dối; bắt nạt; chiếm lợi bất công