Tới nội dung chính

歌星

歌星
gēxīng
ca tinh

ca sĩ nổi tiếng; ngôi sao ca nhạc

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#16723
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ca sĩ nổi tiếng; ngôi sao ca nhạc

    • 。

      Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng.

  2. 貳名danh từ

    ca sĩ nổi tiếng; ngôi sao ca nhạc

    • 。

      Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng.

歌
gē
ca
BỘ THỦ⽋
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu