欿然

欿然
kǎnrán
khảm nhiên

bất bình; bất mãn; không hài lòng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    bất bình; bất mãn; không hài lòng

  2. tính từ

    bất mãn; không vui; ủ ê

  3. tính từ

    không vui lòng; bất mãn; (văn) u uất

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.