/
欿然
欿然
khảm nhiên
bất bình; bất mãn; không hài lòng
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
bất bình; bất mãn; không hài lòng
- 貳形tính từ
bất mãn; không vui; ủ ê
- 參形tính từ
không vui lòng; bất mãn; (văn) u uất
CÁCH VIẾT
Đang tải…
欿然
Phồn thể欿
khảm nhiên
bất bình; bất mãn; không hài lòng
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
bất bình; bất mãn; không hài lòng
- 貳形tính từ
bất mãn; không vui; ủ ê
- 參形tính từ
không vui lòng; bất mãn; (văn) u uất
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 欠qiànnợ; thiếu
- 次cìthứ; lần; lượt (đơn vị đếm hành động)
- 歌gēbài hát; ca khúc
- 欧ōuâu (dùng để phiên âm)
- 欸ǎi(Đài) (văn) quát mắng; la rầy to
- 歇xiēnghỉ ngơi; dừng lại
- 款kuǎnmặt cắt; tiết diện
- 欲yùmuốn; mong muốn; ham muốn; dục vọng
- 歉qiànnhượng bộ; chịu thua; xin lỗi
- 欣xīnvui vẻ; hạnh phúc
- 欢huānvui mừng; hân hoan; hỷ duyệt
- 欺qīlừa dối; bắt nạt; chiếm lợi bất công