欸乃

欸乃
ǎinǎi
ải nãi

(văn) tiếng kẽo kẹt của mái chèo; tiếng chèo thuyền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    (văn) tiếng kẽo kẹt của mái chèo; tiếng chèo thuyền

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.