欢欣

欢欣
huānxīn
hoan hân

sảng khoái; hả lòng hả dạ

1 nghĩa#47654
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    sảng khoái; hả lòng hả dạ

    • Cô ấy vui vẻ đón nhận tin tức này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.