次等

次等
děng
thứ đẳng

hạng hai; loại kém; thứ cấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hạng hai; loại kém; thứ cấp

    • Đây là hàng thứ cấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước, lạnh)BỘ
  • khiếm(há miệng, thiếu)HỘI Ý

Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.