Tới nội dung chính

檃

檃
yǐn
ổn
⽊bộ mộc · 16 nét

dụng cụ uốn nắn gỗ (cổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dụng cụ uốn nắn gỗ (cổ)

檃
yǐn
ổn
BỘ THỦ⽊
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu