橱子

橱子
chúzi
trù tử

tủ; tủ đựng đồ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tủ; tủ đựng đồ

    • Cái tủ này cũ lắm rồi.

  2. danh từ

    tủ tường; tủ âm tường

    • Quần áo ở trong tủ.

  3. danh từ

    tủ nhỏ; tủ đựng đồ nhỏ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.