橡树

橡树
xiàngshù
tượng thụ

cây sồi; cây tạc (loại cây sồi)

1 nghĩa#19037
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây sồi; cây tạc (loại cây sồi)

    • Cây sồi là một loại cây cao lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.