橘色

橘色
quýt sắc

màu cam; màu đỏ cam

1 nghĩa#30899
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    màu cam; màu đỏ cam

    • Tôi thích quần áo màu cam.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.