Tới nội dung chính

橘色

橘色
júsè
quýt sắc

màu cam; màu đỏ cam

1 nghĩa#30899
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    màu cam; màu đỏ cam

    • 。

      Tôi thích quần áo màu cam.

橘
jú
quýt
BỘ THỦ⽊
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu