樽罍

樽罍
zūnléi
tôn lôi

bình rượu; chum rượu (đồ đựng rượu bằng đất nung)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bình rượu; chum rượu (đồ đựng rượu bằng đất nung)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.