樱桃

樱桃
yīngtáo
anh đào

hoa anh đào; cây anh đào

1 nghĩa#10410
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa anh đào; cây anh đào

    红色的小果实,味道酸甜hóng sè de xiǎo guǒ shí, wèi dào suān tián

    • Tôi thích ăn quả anh đào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.