横隔

横隔
héng
hoành cách

vách ngang; ngăn ngang (sàn ngang của polyp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vách ngang; ngăn ngang (sàn ngang của polyp)

    • Hoành cách là vách ngăn ngang của san hô.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.