- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 黄hoàng(màu vàng)HÌNH THANH
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
hàng ngang; đội hình ngang
hàng ngang; đội hình ngang
Các binh sĩ xếp thành hàng ngang.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
hàng ngang; đội hình ngang
hàng ngang; đội hình ngang
Các binh sĩ xếp thành hàng ngang.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.