- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 黄hoàng(màu vàng)HÌNH THANH
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
trào dâng mạnh mẽ; phun trào (thường dùng cho mặt trời mọc hoặc cảm xúc dâng trào)
trào dâng mạnh mẽ; phun trào (thường dùng cho mặt trời mọc hoặc cảm xúc dâng trào)
Nước sông tràn bờ.
chảy tràn lan; dòng chảy ngang; (bóng) lan tràn khắp nơi
Nước thải chảy tràn lan.
chảy tràn; (bóng) lũ lụt; tràn lan
Nước sông chảy tràn.
chảy tràn; (bóng) loạn lạc lan tràn
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
trào dâng mạnh mẽ; phun trào (thường dùng cho mặt trời mọc hoặc cảm xúc dâng trào)
trào dâng mạnh mẽ; phun trào (thường dùng cho mặt trời mọc hoặc cảm xúc dâng trào)
Nước sông tràn bờ.
chảy tràn lan; dòng chảy ngang; (bóng) lan tràn khắp nơi
Nước thải chảy tràn lan.
chảy tràn; (bóng) lũ lụt; tràn lan
Nước sông chảy tràn.
chảy tràn; (bóng) loạn lạc lan tràn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.