- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 黄hoàng(màu vàng)HÌNH THANH
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
bước ngang; bước sang bên (trong khiêu vũ)
bước ngang; bước sang bên (trong khiêu vũ)
Anh ấy bước ngang qua.
bước ngang; bước sang ngang
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
bước ngang; bước sang bên (trong khiêu vũ)
bước ngang; bước sang bên (trong khiêu vũ)
Anh ấy bước ngang qua.
bước ngang; bước sang ngang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.