横楣

横楣
héngméi
hoành my

xà ngang; đòn nóc; gỗ làm xà

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xà ngang; đòn nóc; gỗ làm xà

    • Cánh cửa này không có thanh ngang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.