横梁

横梁
héngliáng
hoành lương

xà nhà; rui (thanh gỗ nhỏ trên mái); bè (mảng nổi trên nước)

1 nghĩa#41470
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xà nhà; rui (thanh gỗ nhỏ trên mái); bè (mảng nổi trên nước)

    • Dầm cầu này rất chắc chắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.