- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 黄hoàng(màu vàng)HÌNH THANH
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
lắc lư; chòng chành (chuyển động lăn ngang của tàu thuyền)
lắc lư; chòng chành (chuyển động lăn ngang của tàu thuyền)
Con thuyền lắc lư rất dữ dội.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
lắc lư; chòng chành (chuyển động lăn ngang của tàu thuyền)
lắc lư; chòng chành (chuyển động lăn ngang của tàu thuyền)
Con thuyền lắc lư rất dữ dội.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.