槐树

槐树
huáishù
hoè thụ

cây hòe (Sophora japonica)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây hòe (Sophora japonica)

    • Cây hoè này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.