榜笞

榜笞
péngchī
bảng si

(văn) đánh đòn; roi vọt; đánh bằng gậy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) đánh đòn; roi vọt; đánh bằng gậy

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.