榆树

榆树
shù
du thụ

cây du (elm)

1 nghĩa#39892
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây du (elm)

    • Cây du là một loại cây phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.