楼板

楼板
lóubǎn
lâu bản

sàn nâng; bục sàn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sàn nâng; bục sàn

    • Sàn nhà này rất chắc chắn.

  2. danh từ

    sàn nhà; tấm sàn (bê tông, gỗ, kim loại...)

    • Tấm sàn này rất chắc chắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.