楷书

楷书
kǎishū
khải thư

chữ khải; chữ viết theo thể khải thư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ khải; chữ viết theo thể khải thư

    • Anh ấy thích viết chữ Khải.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.