楦头

楦头
xuàntou
huyên đầu

khuôn giày; lõi giày (dụng cụ định hình mũi giày)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khuôn giày; lõi giày (dụng cụ định hình mũi giày)

    • Mũi giày này hơi chật.

  2. danh từ

    khuôn giày; dọi giày

    • Khuôn giày là dụng cụ làm giày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.