/
楠梓
楠梓
nam tử
quận Nam Tử thuộc thành phố Cao Hùng, miền nam Đài Loan
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quận Nam Tử thuộc thành phố Cao Hùng, miền nam Đài Loan
- 。
Quận Nam Tử là một quận của thành phố Cao Hùng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
楠梓
Phồn thể楠
nam tử
quận Nam Tử thuộc thành phố Cao Hùng, miền nam Đài Loan
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quận Nam Tử thuộc thành phố Cao Hùng, miền nam Đài Loan
- 。
Quận Nam Tử là một quận của thành phố Cao Hùng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)