植被

植被
zhíbèi
thực bị

thảm thực vật; lớp phủ thực vật

2 nghĩa#47764
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thảm thực vật; lớp phủ thực vật

    • Thảm thực vật ở khu vực này rất tươi tốt.

  2. danh từ

    thực vật; cây cỏ

    • Thảm thực vật ở đây rất tươi tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.