植树

植树
zhíshù
thực thụ

trồng cây

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trồng cây

    • Chúng tôi trồng cây hàng năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.