森罗

森罗
sēnluó
sâm la

la liệt; sắp xếp dày đặc; liên kết với nhau

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    la liệt; sắp xếp dày đặc; liên kết với nhau

    • Vạn vật trong vũ trụ.

  2. bao la vô tận; trải dài bất tận

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.