森巴舞

森巴舞
sēn
sâm ba vũ

điệu nhảy samba

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điệu nhảy samba

    • Cô ấy thích nhảy samba.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.