棚架

棚架
péngjià
bằng giá

giàn leo; khung che

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giàn leo; khung che

    • Nho mọc trên giàn.

  2. danh từ

    giàn giáo; khung giàn

    • Công nhân đang dựng giàn giáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.