棕黑

棕黑
zōnghēi
tông hắc

nâu sẫm; nâu đen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nâu sẫm; nâu đen

    • Tóc cô ấy màu nâu sẫm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.