棒材

棒材
bàngcái
bổng tài

xà đơn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xà đơn

    • Loại thanh này rất chắc chắn.

  2. danh từ

    thanh thép; thanh kim loại; thanh gỗ (dạng que tròn)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.