检证

检证
jiǎnzhèng
kiểm chứng

kiểm chứng; xác minh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. kiểm chứng; xác minh

  2. kiểm tra; kiểm nghiệm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.