检漏

检漏
jiǎnlòu
kiểm lậu

kiểm tra rò rỉ; dò tìm chỗ rò

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. kiểm tra rò rỉ; dò tìm chỗ rò

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.