检束

检束
jiǎnshù
kiểm thúc

trị; chỉnh đốn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trị; chỉnh đốn

  2. động từ

    kiềm chế; ràng buộc; kiểm soát

    • Anh ấy kiểm soát hành vi của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.