梳篦

梳篦
shū
sơ bí

lược và bí (các loại dụng cụ chải tóc)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lược và bí (các loại dụng cụ chải tóc)

    • Cô ấy dùng lược chải tóc.

  2. động từ

    lược và bí (dụng cụ chải tóc) (văn)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.