梳子

梳子
shūzi
sơ tử

lược chải tóc; cái lược

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#21288Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lược chải tóc; cái lược

    • Tôi cần một cái lược.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.