梯板

梯板
bǎn
thê bản

bậc thang; ván cầu thang; cầu lên xuống tàu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bậc thang; ván cầu thang; cầu lên xuống tàu

    • Các thủy thủ đang hạ thang lên xuống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.