/
梧州
梧州
ngô châu
thành phố Ngô Châu (địa cấp thị thuộc Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thành phố Ngô Châu (địa cấp thị thuộc Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây)(kế thừa)
- 。
Thành phố Ngô Châu là một thành phố xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
梧州
Phồn thể梧
ngô châu
thành phố Ngô Châu (địa cấp thị thuộc Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thành phố Ngô Châu (địa cấp thị thuộc Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây)(kế thừa)
- 。
Thành phố Ngô Châu là một thành phố xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)