梗概

梗概
gěnggài
cành khái

tóm tắt; đại ý; khái quát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tóm tắt; đại ý; khái quát

    • Bạn hãy kể cho tôi nghe tóm tắt câu chuyện này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.