梅雨

梅雨
méi
mai vũ

mưa mùa (mùa mưa cuối xuân đầu hè ở Đông Á); mưa mai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mưa mùa (mùa mưa cuối xuân đầu hè ở Đông Á); mưa mai

    • Mùa mưa sắp đến rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.