桨板

桨板
jiǎngbǎn
tưởng bản

ván chèo đứng (stand-up paddleboard - SUP)

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ván chèo đứng (stand-up paddleboard - SUP)

    • Tôi thích chơi ván chèo.

  2. danh từ

    ván chèo đứng; stand-up paddleboard (SUP)

  3. danh từ

    mái chèo; cánh quạt (của chân vịt)

    • Mái chèo là một phần của thuyền.

  4. danh từ

    mái chèo; bản chèo

    • Anh ấy dùng mái chèo để chèo thuyền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.