桥本

桥本
Qiáoběn
kiều bản

Hashimoto (họ và địa danh Nhật Bản)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hashimoto (họ và địa danh Nhật Bản)

    • Hashimoto là một họ của Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.