桔槔

桔槔
jiégāo
kết cao

cần vọt (dụng cụ kéo nước giếng dùng cần bập bênh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cần vọt (dụng cụ kéo nước giếng dùng cần bập bênh)

    • Giếng quay là một loại công cụ lấy nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.