桑蚕

桑蚕
sāngcán
tang tằm

tằm dâu; tằm tơ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tằm dâu; tằm tơ

    • Tằm ăn lá dâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.