桑拿

桑拿
sāng
tang nã

tắm hơi; xông hơi (sauna)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#26764
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tắm hơi; xông hơi (sauna)

    • Chúng ta đi tắm sauna đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.