Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
/
桑拿
桑拿
tang nã
tắm hơi; xông hơi (sauna)
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#26764
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tắm hơi; xông hơi (sauna)
- 。
Chúng ta đi tắm sauna đi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ桑拿
Phồn thể桑
tang nã
tắm hơi; xông hơi (sauna)
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#26764
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tắm hơi; xông hơi (sauna)
- 。
Chúng ta đi tắm sauna đi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)