桎梏

桎梏
zhì
trất cốc

(văn) gông cùm; xiềng xích; trói buộc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) gông cùm; xiềng xích; trói buộc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.