桌游

桌游
zhuōyóu
trác du

trò chơi trên bàn; board game

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trò chơi trên bàn; board game

    • Bạn có thích chơi board game không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.