桌案

桌案
zhuōàn
trác án

bàn; án (bàn làm việc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bàn; án (bàn làm việc)

    • Cái bàn này đã cũ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.