桂皮

桂皮
guì
quế bì

vỏ quế; quế (Cinnamomum cassia)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vỏ quế; quế (Cinnamomum cassia)

    • Quế bì là một loại gia vị.

  2. danh từ

    vỏ quế; nhục quế (Cinnamomum cassia)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.